Về đồng

ĐồngĐồng là một trong những kim loại được con người phát hiện và sử dụng sớm nhất, có màu đỏ tím, tỷ trọng 8,89, điểm nóng chảy 1083,4℃. Đồng và hợp kim của nó được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, khả năng chống ăn mòn mạnh, dễ gia công, độ bền kéo và độ bền mỏi tốt, chỉ đứng sau thép và nhôm về lượng tiêu thụ vật liệu kim loại, và đã trở thành vật liệu cơ bản và vật liệu chiến lược không thể thiếu trong nền kinh tế quốc gia và đời sống nhân dân, các dự án quốc phòng và thậm chí cả các lĩnh vực công nghệ cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành điện, công nghiệp cơ khí, công nghiệp hóa chất, công nghiệp quốc phòng và các ngành khác. Bột đồng mịn là chất cô đặc được làm từ quặng thô chứa đồng cấp thấp đã đạt được chỉ số chất lượng nhất định thông qua quá trình tuyển khoáng và có thể được cung cấp trực tiếp cho các nhà máy luyện kim để luyện đồng.

Đồng là một kim loại nặng, điểm nóng chảy là 1083 độ C, điểm sôi là 2310 độ C, đồng nguyên chất có màu đỏ tím. Kim loại đồng có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, độ dẫn điện đứng thứ hai trong tất cả các kim loại, chỉ sau bạc. Độ dẫn nhiệt đứng thứ ba, sau bạc và vàng. Đồng nguyên chất cực kỳ dễ uốn, kích thước bằng một giọt nước, có thể được kéo thành sợi dài 2000 mét, hoặc cán thành tấm mỏng gần như trong suốt, rộng hơn cả bề mặt bàn in.

 

"Mạ đồng phốt pho trắng" nên được hiểu là "đồng phốt pho có lớp phủ trắng trên bề mặt". "Mạ trắng" và "đồng phốt pho" cần được hiểu riêng biệt.

Mạ trắng -- Màu sắc bề ngoài của lớp phủ là màu trắng. Nếu vật liệu mạ khác nhau hoặc màng thụ động khác nhau, màu sắc bề ngoài của lớp phủ cũng khác nhau. Lớp mạ thiếc đồng phốt pho dùng cho thiết bị điện có màu trắng mà không cần màng thụ động.

 

phốt pho đồng - Đồng chứa phốt pho. Đồng phốt pho dễ hàn và có độ đàn hồi tốt, thường được sử dụng trong các thiết bị điện.

 

Đồng đỏĐó là đồng. Tên gọi của nó xuất phát từ màu tím của nó. Xem thêm về đồng để biết các tính chất khác nhau.

Đồng đỏ là đồng nguyên chất công nghiệp, điểm nóng chảy là 1083 °C, không có sự biến đổi đồng phân, và tỷ trọng tương đối là 8,9, gấp năm lần so với magie. Nặng hơn thép thông thường khoảng 15%. Nó có màu đỏ hồng, tím sau khi hình thành lớp màng oxit trên bề mặt, vì vậy nó thường được gọi là đồng đỏ. Đây là loại đồng có chứa một lượng oxy nhất định, nên nó cũng được gọi là đồng chứa oxy.

Đồng đỏ được đặt tên theo màu đỏ tím của nó. Nó không nhất thiết phải là đồng nguyên chất, và đôi khi một lượng nhỏ các nguyên tố khử oxy hoặc các nguyên tố khác được thêm vào để cải thiện vật liệu và hiệu suất, vì vậy nó cũng được phân loại là hợp kim đồng. Vật liệu chế biến đồng của Trung Quốc có thể được chia thành bốn loại theo thành phần: đồng thông thường (T1, T2, T3, T4), đồng không oxy (TU1, TU2 và đồng không oxy độ tinh khiết cao, chân không), đồng khử oxy (TUP, TUMn), và đồng đặc biệt (đồng asen, đồng telua, đồng bạc) với một lượng nhỏ các nguyên tố hợp kim. Độ dẫn điện và dẫn nhiệt của đồng chỉ đứng sau bạc, và nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị dẫn điện và dẫn nhiệt. Đồng trong khí quyển, nước biển và một số axit không oxy hóa (axit clohydric, axit sulfuric loãng), kiềm, dung dịch muối và nhiều loại axit hữu cơ (axit axetic, axit citric) có khả năng chống ăn mòn tốt, được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất. Ngoài ra, đồng có khả năng hàn tốt và có thể được chế tạo thành nhiều sản phẩm bán thành phẩm và thành phẩm khác nhau bằng phương pháp gia công nguội và gia công nhiệt dẻo. Vào những năm 1970, sản lượng đồng đỏ đã vượt quá tổng sản lượng của tất cả các hợp kim đồng khác.


Thời gian đăng bài: 05/09/2023

Hãy để lại lời nhắn của bạn:

Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.